English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heeded

Probably related with:
English Vietnamese
heeded
chiều theo ;
heeded
chiều theo ;

May related with:
English Vietnamese
heedful
* tính từ
- chú ý, lưu ý, để ý
heedfulness
* danh từ
- sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: