English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hearties

Probably related with:
English Vietnamese
hearties
các bạn ;
hearties
các bạn ;

May related with:
English Vietnamese
heartiness
* danh từ
- sự vui vẻ, sự thân mật, sự nồng nhiệt
- sự thành thật, sự chân thành, sự thật tâm, sự thật lòng
- sự mạnh khoẻ, sự cường tráng, sự tráng kiện
hearty
* tính từ
- vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt
=a hearty welcome+ sự tiếp đón nồng nhiệt
- thành thật, chân thật, thật tâm; thật lòng
=hearty support+ sự ủng hộ thật tâm
- mạnh khoẻ, cường tráng, tráng kiện
=to be hale and hearty+ còn khoẻ mạnh tráng kiện
- thịnh soạn, hậu hĩ (bữa ăn)
- ăn uống khoẻ, ăn uống ngon lành (người ăn, người uống)
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người táo bạo dũng cảm
- (hàng hải) my hearties! các bạn thuỷ thủ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) vận động viên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: