English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heartbreak

Probably related with:
English Vietnamese
heartbreak
hay chia tay ; lại sự đau lòng ; nỗi đau nào ; nỗi đau ; phải đau lòng ; sự đổ vỡ ; tan vỡ ; thất tình ; tim tan vỡ ; đau ; ợ nóng ;
heartbreak
hay chia tay ; lại sự đau lòng ; nỗi đau nào ; nỗi đau ; phải đau lòng ; sự đổ vỡ ; tan vỡ ; thất tình ; tim tan vỡ ; đau ; ợ nóng ;

May be synonymous with:
English English
heartbreak; brokenheartedness; grief; heartache
intense sorrow caused by loss of a loved one (especially by death)

May related with:
English Vietnamese
heartbreak
hay chia tay ; lại sự đau lòng ; nỗi đau nào ; nỗi đau ; phải đau lòng ; sự đổ vỡ ; tan vỡ ; thất tình ; tim tan vỡ ; đau ; ợ nóng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: