English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heaps

Probably related with:
English Vietnamese
heaps
lại từ đống ; những đống ; đống hư nát ; đống ; đống đổ nát ; đống ấy ;
heaps
lại từ đống ; những đống ; đống hư nát ; đống ; đống đổ nát ; đống ấy ;

May be synonymous with:
English English
heaps; dozens; gobs; lashings; loads; lots; oodles; piles; rafts; scads; scores; slews; stacks; tons; wads
a large number or amount

May related with:
English Vietnamese
ant-heap
-heap)
/'ænthi:p/
* danh từ
- tổ kiến
rubbish-heap
* danh từ
- đống rác
scrap-heap
* danh từ
- đồng phế liệu
=scrap-heap policy+ chính sách có mới nới cũ
shell-heap
-mound)
/shell-mound/
* danh từ
- đống vỏ sò (thời tiền sử)
dung-heap
* danh từ
- đống phân
dust-heap
* danh từ
- đống rác
slag-heap
* danh từ
- đống xỉ (của một mỏ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: