English to Vietnamese
Search Query: heaped
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heaped
|
thâu ;
|
|
heaped
|
thâu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ant-heap
|
-heap)
/'ænthi:p/ * danh từ - tổ kiến |
|
rubbish-heap
|
* danh từ
- đống rác |
|
scrap-heap
|
* danh từ
- đồng phế liệu =scrap-heap policy+ chính sách có mới nới cũ |
|
shell-heap
|
-mound)
/shell-mound/ * danh từ - đống vỏ sò (thời tiền sử) |
|
dung-heap
|
* danh từ
- đống phân |
|
dust-heap
|
* danh từ
- đống rác |
|
slag-heap
|
* danh từ
- đống xỉ (của một mỏ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
