English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: healthier

Probably related with:
English Vietnamese
healthier
có khỏe mạnh hơn ; có lợi cho sức khỏe hơn ; dồi dào hơn ; khoẻ mạnh hơn ; khoẻ mạnh ; khỏe mạnh hơn ; lành mạnh hơn ; lành mạnh ; mạnh hơn ; mạnh khỏe hơn ; nên khỏe mạng hơn ; sống khỏe mạnh hơn ; sức ;
healthier
có khỏe mạnh hơn ; dồi dào hơn ; khoẻ mạnh hơn ; khoẻ mạnh ; khỏe mạnh hơn ; lành mạnh hơn ; lành mạnh ; mạnh hơn ; mạnh khỏe hơn ; nên khỏe mạng hơn ; sống khỏe mạnh hơn ;

May be synonymous with:
English English
healthier; fitter
improved in health or physical condition

May related with:
English Vietnamese
healthier
có khỏe mạnh hơn ; có lợi cho sức khỏe hơn ; dồi dào hơn ; khoẻ mạnh hơn ; khoẻ mạnh ; khỏe mạnh hơn ; lành mạnh hơn ; lành mạnh ; mạnh hơn ; mạnh khỏe hơn ; nên khỏe mạng hơn ; sống khỏe mạnh hơn ; sức ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: