English to Vietnamese
Search Query: heads
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heads
|
bé ; bắt đầu ; cho qua ; chu ́ ; chú ý ; chết tiệt ; chết tiệt đó ; chụp ; chữ ; coi chừng ; cái ; cái đầu người ; cái đầu tượng ; cái đầu ; cúi ; cả lên ; cầm ; cẩn ; cụng đầu ; dẫn ; dắt ; hay ; hãy chụp cái ; hình ; hỗ ; luồng tư tưởng ; lãnh ; mấy bạn ; mấy cái đầu ; mặt người ; mặt ; n chu ́ ; ngài ; ngóc ; ngô ; ngô ̀ ; ngư ; người đứng đầu ; ngả ; ngẩng đầu ; ngửa ; những cái đầu ; những người đứng đầu ; phía ; phục ; qua ; quan trưởng ; quay đâ ̀ u ; rãnh ; tay ; thấp đầu ; tiến ; tránh ; trí ; trùm ; trưởng ; tên heads ; tóc ; tĩnh ; tục ; u ; và là ; và ; vỡ mặt ; đầu lại ; đầu người cao thủ ; đầu nhau ; đầu tượng đồng ; đầu tượng đồng đó ; đầu tức ; đầu ; đầu óc ; đầu đó ; đề nghị ; đứng ; đứng đầu ; ̣ n chu ́ ;
|
|
heads
|
bé ; bắt đầu ; cho qua ; chu ́ ; chú ý ; chụp ; chữ ; coi chừng ; cái đầu người ; cái đầu tượng ; cái đầu ; cúi ; cả lên ; cầm ; cẩn ; cụng đầu ; dẫn ; dắt ; hay ; hãy chụp cái ; hình ; hỗ ; luồng tư tưởng ; lãnh ; mấy bạn ; mấy cái đầu ; mặt người ; mặt ; n chu ́ ; ngóc ; ngô ; ngô ̀ ; ngư ; người đứng đầu ; ngả ; ngẩng đầu ; ngửa ; những cái đầu ; những người đứng đầu ; phía ; phục ; qua ; quan trưởng ; quay đâ ̀ u ; rãnh ; tay ; thấp đầu ; thủ ; tiến ; tránh ; trí ; trùm ; trưởng ; tên heads ; tên ; tóc ; tĩnh ; tục ; và là ; và ; vỡ mặt ; đầu lại ; đầu người cao thủ ; đầu nhau ; đầu tượng đồng ; đầu tượng đồng đó ; đầu tức ; đầu ; đầu óc ; đầu đó ; đề nghị ; đứng đầu ; ̣ n chu ́ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
addle-head
|
-pate)
/'ædlpeit/ * danh từ - người đầu óc lẫn quẫn |
|
arrow-head
|
* danh từ
- đầu mũi tên |
|
bald-head
|
-pate)
/'bɔ:ldpeit/ * danh từ - người hói đầu |
|
barrel-head
|
* danh từ
- mặt thùng, đáy thùng |
|
beach-head
|
* danh từ
- (quân sự) vị trí đổ bộ, vị trí đầu cầu |
|
big head
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm bộ, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây |
|
black-head
|
* danh từ
- trứng cá (ở mặt) |
|
bone-head
|
* danh từ
- (từ lóng) người ngu đần, người đần độn |
|
bullet-head
|
* danh từ
- người đầu tròn - người ngu đần - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ngang bướng, người cứng cổ, người ngoan cố |
|
cabbage-head
|
* danh từ
- bắp cải - (thông tục) người ngu đần, người ngốc nghếch |
|
chuckle-head
|
* danh từ
- người ngu ngốc, người đần độn |
|
cross-head
|
* danh từ
- (như) cross-heading - (kỹ thuật) cái ghi - (kỹ thuật) con trượt |
|
death's-head
|
* danh từ
- đầu lâu; hình đầu lâu (tượng trưng sự chết chóc) |
|
drowsy-head
|
* danh từ
- người hay ngủ gà ngủ gật; người buồn ngủ |
|
egg-head
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà trí thức |
|
fat-head
|
* danh từ
- người đần độn, người ngu ngốc |
|
feather-head
|
-brain) /'feðəbrein/
* danh từ - người ngu ngốc, người đần độn |
|
fiddle-head
|
* danh từ
- mũi thuyền uốn cong (như đầu viôlông) - người chơi viôlông |
|
figure-head
|
* danh từ
- hình chạm ở đầu mũi tàu - bù nhìn, bung xung (người ở địa vị cao nhưng không được thực quyền) -(đùa cợt) mặt |
|
fixed-head
|
* tính từ
- mui không bỏ xuống được (ô tô) |
|
flower-head
|
* danh từ
- (thực vật học) đầu (cụm hoa) |
|
fountain-head
|
* danh từ
- nguồn nước - nguồn gốc |
|
hammer-head
|
* danh từ
- đầu búa - (động vật học) cá nhám búa |
|
head stone
|
* danh từ
- đá mông ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
|
head wind
|
* danh từ
- gió ngược |
|
head-dress
|
* danh từ
- kiểu tóc (phụ nữ) - khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ để tô điểm) |
|
head-hunter
|
* danh từ
- người sưu tập đầu kẻ thù |
|
head-liner
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngôi sao sáng, người được quảng cáo rầm rộ, người được nêu tên hàng đầu |
|
head-master
|
* danh từ
- ông hiệu trưởng |
|
head-mistress
|
* danh từ
- bà hiệu trưởng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
