English to Vietnamese
Search Query: headlines
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
headlines
|
báo ; các tiêu đề ; hàng tít ; lên các trang nhất ; như ; những dòng tít ; những tít báo ; phụ chương ; phụ trương đặc biệt ; qua tiêu đề bài báo ; tin chính ; tin trên ; tin ; tiêu điểm ; tiêu đề bài báo ; tiêu đề nổi bật ; tiêu đề ; trang nhất ; tít báo ; tít thế ; xôn ; đau bài báo ; đăng ở trang ba ; đứng đầu ;
|
|
headlines
|
báo ; các tiêu đề ; hàng tít ; lên các trang nhất ; như ; những dòng tít ; những tít báo ; phụ chương ; phụ trương đặc biệt ; tin chính ; tiêu điểm ; tiêu đề bài báo ; tiêu đề nổi bật ; tiêu đề ; trang nhất ; tít báo ; tít thế ; xôn ; đau bài báo ; đăng ở trang ba ; đứng đầu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
headline
|
* danh từ
- hàng đầu, dòng đầu (trang báo); đề mục, đầu đề, tiêu đề - (số nhiều) phần tóm tắt những tin chính ở đầu bản tin (nói trên đài...) * ngoại động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt vào dòng đầu (trang báo...); đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề - quảng cáo rầm rộ |
|
headliner
|
* danh từ
- ngôi sao biểu diễn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
