English to Vietnamese
Search Query: hazelnut
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hazelnut
|
hạt dẻ đó nha ;
|
|
hazelnut
|
hạt dẻ đó nha ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hazelnut; hazel; hazelnut tree
|
any of several shrubs or small trees of the genus Corylus bearing edible nuts enclosed in a leafy husk
|
|
hazelnut; cob; cobnut; filbert
|
nut of any of several trees of the genus Corylus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hazelnut
|
hạt dẻ đó nha ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
