English to Vietnamese
Search Query: hazards
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hazards
|
chặn những hiểm họa ; các mối nguy hiểm ; gây nguy hiểm ; hiểm hoạ ; mối nguy hiểm ; nguy cơ nguy hiểm ; nguy hiểm ; những mối nguy hiểm ;
|
|
hazards
|
chặn những hiểm họa ; các mối nguy hiểm ; gây nguy hiểm ; hiểm hoạ ; mối nguy hiểm ; nguy cơ nguy hiểm ; nguy hiểm ; những mối nguy hiểm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hazardous
|
* tính từ
- liều, mạo hiểm; nguy hiểm - (dựa vào) may rủi |
|
occupational hazard
|
* danh từ
- sự nguy hiểm nghề nghiệp |
|
moral hazard
|
- (Econ) Mối nguy đạo đức; Sự lạm tín.
+ Là ảnh hưởng của một số loại hình nhất định của các hệ thống bảo hiểm trong việc gây ra sự chênh lệc giữa chi phí biên cá nhân của một hành động và Chi phí biên xã hội của hành động đó, do vậy dẫn đến việc phân bổ các nguồn lực không tối ưu. |
|
fire-hazard
|
* danh từ
- nguy cơ bốc cháy |
|
hazardously
|
* phó từ
- liều lỉnh, mạo hiểm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
