English to Vietnamese
Search Query: hayes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hayes
|
hayes ko ; hayes ạ ;
|
|
hayes
|
hayes ko ; hayes ạ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hayes; helen hayes
|
acclaimed actress of stage and screen (1900-1993)
|
|
hayes; president hayes; rutherford b. hayes; rutherford birchard hayes
|
19th President of the United States; his administration removed federal troops from the South and so ended the Reconstruction Period (1822-1893)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hay fever
|
* danh từ
- (y học) bệnh sốt mùa cỏ khô, bệnh sốt mùa hè |
|
hay haverst
|
* danh từ
- vụ cắt cỏ |
|
hay time
|
* danh từ
- vụ cắt cỏ, vụ cỏ |
|
hay-box
|
* danh từ
- ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm...) |
|
hay-drier
|
* danh từ
- (nông nghiệp) máy sấy cỏ khô |
|
hay-fork
|
* danh từ
- cái chĩa để xóc dỡ cỏ khô |
|
hay-mow
|
* danh từ
- vựa cỏ khô, nơi đánh đồng cỏ khô |
|
hay-rack
|
* danh từ
- toa chở cỏ khô - máng để cỏ khô (cho súc vật ăn) |
|
hay harvest
|
* danh từ
- vụ cắt cỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
