English to Vietnamese
Search Query: haunting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
haunting
|
dằn vặt ; dễ bị ám ảnh ; dọa ; mãi ám ảnh ; nỗi ám ảnh ; theo ; ám ảnh ;
|
|
haunting
|
dằn vặt ; dễ bị ám ảnh ; dọa ; mãi ám ảnh ; nỗi ám ảnh ; theo ; ám ảnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
haunting; persistent
|
continually recurring to the mind
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
haunted
|
* tính từ
- thường được năng lui tới - có ma (nhà) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
