English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hauling

Probably related with:
English Vietnamese
hauling
chở ; hết đường ; kéo ; theo ;
hauling
chở ; hết đường ; kéo ; tanh ; theo ;

May be synonymous with:
English English
hauling; truckage; trucking
the activity of transporting goods by truck

May related with:
English Vietnamese
back-haul
* danh từ
- chuyển hàng về
pull-haul
* động từ
- (hàng hải) kéo đầy
back-haul rates
- (Econ) Cước vận tải ngược.
+ Cước phí hay vận chuyển thấp hơn đối với vận chuyển theo một hướng này so với hướng khác.
long-haul economies
- (Econ) Tính kinh tế theo quãng đường.
+ Xu hướng chi phí vận tải tăng ít hơn về tỷ lệ so với quãng đường chuyên chở.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: