English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hatched

Probably related with:
English Vietnamese
hatched
ngấm ngầm làm ; nở ra ; nở ; sinh cũng ; ấp ủ ;
hatched
ngấm ngầm làm ; nơ ; nở ra ; nở ; ấp ủ ;

May be synonymous with:
English English
hatched; crosshatched
shaded by means of fine parallel or crossed lines

May related with:
English Vietnamese
cross-hatch
* ngoại động từ
- khắc đường chéo song song (vào gỗ...)
hatch-way
* danh từ
- cửa xuống hầm (tàu thuỷ)
escape-hatch
* danh từ
- lối thoát khẩn cấp, cửa thoát hiểm
hatching
* danh từ
- đường gạch bóng trên hình vẽ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: