English to Vietnamese
Search Query: hatched
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hatched
|
ngấm ngầm làm ; nở ra ; nở ; sinh cũng ; ấp ủ ;
|
|
hatched
|
ngấm ngầm làm ; nơ ; nở ra ; nở ; ấp ủ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hatched; crosshatched
|
shaded by means of fine parallel or crossed lines
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cross-hatch
|
* ngoại động từ
- khắc đường chéo song song (vào gỗ...) |
|
hatch-way
|
* danh từ
- cửa xuống hầm (tàu thuỷ) |
|
escape-hatch
|
* danh từ
- lối thoát khẩn cấp, cửa thoát hiểm |
|
hatching
|
* danh từ
- đường gạch bóng trên hình vẽ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
