English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hasn

Probably related with:
English Vietnamese
hasn
bây ; chưa ; cách ; cách đó ; còn ; có ; cũng không ; cũng ; hôm ; hề ; không ; lại ; ngài ; ngô ; phải sẵn sàng ; phải ; sao ; sẽ ; thường ; tôi sẽ ; vẫn ; â ; ít nhất là ; ít nhất ; đã ; đúng ; đồ ; ấy ;
hasn
chưa ; cách ; cách đó ; còn ; có ; cũng không ; cũng ; hôm ; hề ; lại ; ngài ; phải sẵn sàng ; phải ; sao ; sẽ ; thường ; thấy ; tôi sẽ ; vẫn ; â ; đã ; đúng ; ấy ;

May related with:
English Vietnamese
hasn
bây ; chưa ; cách ; cách đó ; còn ; có ; cũng không ; cũng ; hôm ; hề ; không ; lại ; ngài ; ngô ; phải sẵn sàng ; phải ; sao ; sẽ ; thường ; tôi sẽ ; vẫn ; â ; ít nhất là ; ít nhất ; đã ; đúng ; đồ ; ấy ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: