English to Vietnamese
Search Query: hartley
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hartley
|
phải tụi sac không ;
|
|
hartley
|
phải tụi sac không ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hartley; david hartley
|
English philosopher who introduced the theory of the association of ideas (1705-1757)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
taft-hartley act
|
- (Econ) Bộ luật Taft-Hartley.
+ Là bản sửa đổi vào năm 1947 của LUẬT QUAN HỆ LAO ĐỘNG QUỐC GIA (còn gọi là luật Wagner), được đưa ra nhằm hạn chế quyền lực của công đoàn. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
