English to Vietnamese
Search Query: harnesses
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
harnesses
|
dây nịt ; dây ;
|
|
harnesses
|
dây nịt ; vòm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
harful
|
* danh từ
- mũ (đầy) |
|
harness
|
* danh từ
- bộ yên cương (ngựa) - (nghĩa bóng) trang bị lao động, dụng cụ lao động - (sử học) áo giáp (của người và ngựa) - dệt khung go !to go (get) back into harness - lại lao đầu vào công việc !in harness - (từ lóng) đang làm công việc thường xuyên =to die in harness+ chết trong lúc đang làm công việc thường xuyên * ngoại động từ - đóng yên cương (ngựa) - khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
