English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: harder

Probably related with:
English Vietnamese
harder
cho kỹ ; chí hơn nữa ; chí hơn nữa đi ; chăm chỉ hơn ; chăm chỉ ; chăm hơn mới ; chăm hơn ; chăm sóc ; chăm ; càng ngày ; cảm thấy khó khăn hơn ; cật lực hơn ; cố hơn nữa ; cứng ; cực khổ ; cực lực hơn ; gian khó hơn ; gian khổ ; hơn nữa ; hơn nữa đi ; hơn ; kho ; kho ́ ; khoát ; khó chịu ; khó hơn ; khó khăn hơn ; khó khăn thêm ; khó khăn ; khó một chút ; khó nhai hơn ; khó ; khắc nghiệt ; khắc nghiệt đối ; kỹ vào ; kỹ xem ; lại nhé ; mạnh hơn nữa ; mạnh hơn vào ; mạnh hơn ; mạnh hơn đi ; mạnh lên ; mạnh nữa lên ; mạnh nữa ; mạnh vào ; mạnh ; nghịch hơn nữa ; ngày trở ; nhiều hơn ; nhiều ; nên khó khăn ; nó kẹt cứng ; nặng hơn ; nặng ; nặng đô hơn ; thêm nữa ; thương tổn ; tốt hơn ; tổn ; việc chăm chỉ hơn ; việc trở nên khó hơn ;
harder
cho kỹ ; chí hơn nữa ; chí hơn nữa đi ; chăm chỉ hơn ; chăm chỉ ; chăm hơn mới ; chăm hơn ; chăm sóc ; chăm ; cật lực hơn ; cố hơn nữa ; cứng ; cực khổ ; cực lực hơn ; gian khó hơn ; gian khổ ; gắng ; hơn nữa ; hơn nữa đi ; hơn ; kho ; kho ́ ; khoát ; khó chịu ; khó hơn ; khó khăn hơn ; khó khăn thêm ; khó khăn ; khó một chút ; khó nhai hơn ; khó ; khắc nghiệt ; khắc nghiệt đối ; kỹ vào ; kỹ xem ; lại nhé ; mạnh hơn nữa ; mạnh hơn vào ; mạnh hơn ; mạnh hơn đi ; mạnh lên ; mạnh nữa lên ; mạnh nữa ; mạnh vào ; mạnh ; nghịch hơn nữa ; ngày trở ; nhiều hơn ; nhiều ; nên khó khăn ; nó kẹt cứng ; nặng hơn ; nặng ; nặng đô hơn ; thêm nữa ; thương tổn ; tốt hơn ; tổn ; việc trở nên khó hơn ;

May related with:
English Vietnamese
harder
cho kỹ ; chí hơn nữa ; chí hơn nữa đi ; chăm chỉ hơn ; chăm chỉ ; chăm hơn mới ; chăm hơn ; chăm sóc ; chăm ; càng ngày ; cảm thấy khó khăn hơn ; cật lực hơn ; cố hơn nữa ; cứng ; cực khổ ; cực lực hơn ; gian khó hơn ; gian khổ ; hơn nữa ; hơn nữa đi ; hơn ; kho ; kho ́ ; khoát ; khó chịu ; khó hơn ; khó khăn hơn ; khó khăn thêm ; khó khăn ; khó một chút ; khó nhai hơn ; khó ; khắc nghiệt ; khắc nghiệt đối ; kỹ vào ; kỹ xem ; lại nhé ; mạnh hơn nữa ; mạnh hơn vào ; mạnh hơn ; mạnh hơn đi ; mạnh lên ; mạnh nữa lên ; mạnh nữa ; mạnh vào ; mạnh ; nghịch hơn nữa ; ngày trở ; nhiều hơn ; nhiều ; nên khó khăn ; nó kẹt cứng ; nặng hơn ; nặng ; nặng đô hơn ; thêm nữa ; thương tổn ; tốt hơn ; tổn ; việc chăm chỉ hơn ; việc trở nên khó hơn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: