English to Vietnamese
Search Query: happenings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
happenings
|
những biến cố ;
|
|
happenings
|
những biến cố ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
happening
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố =what a stranger happening!+ thật là một sự việc kỳ quặc! |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
