English to Vietnamese
Search Query: happened
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
happened
|
bi ̣ chuyê ̣ ; bond ; bãi ; bắt đầu ; bị bắt ; bị bỏ ; bị gì thế ; bị ; bỏ nó ; chuyê ̣ n ; chuyệ ; chuyện diễn ra ; chuyện gì xảy ra ; chuyện gì ; chuyện gì đã xảy ra ; chuyện gì đó xảy ra ; chuyện xảy ra ; chuyện ; chuyện đã trở ; chuyện đã xảy ra ; chuyện đó ; chuột ; chú ; có chuyện ; có gì xảy ra ; có thể xảy ra ; có ; cờ ; diễn biến ; diễn ra ; diễn ; dân ; giờ xảy ra ; gái tội nghiệp ; gì xảy ra ; gì ; gì đáng tiếc xảy ra ; gì đã diễn ra ; gì đã xảy ra ; hàng nghìn sấp ; khoẻ ; khuôn mặt ; không xảy ra ; là chuyện ; lạ đã xảy ra ; lại ra như vậy ; lại xảy ra ; lỗi ; marcy ; may ; mới xảy ra ; ngẫu nhiên ; như thế ; nào đó xảy ra ; nó xảy ra ; nền ; phân xử có chuyện ; ra sao ; ra ; rất lạ đã xảy ra ; rồi ; sai ; sao ; sau đó thế ; sóng ; sảy ra ; sẽ xảy đến ; số chuyện đã xảy ra ; sự việc xảy ra ; t chuyê ̣ n ; thì đã xảy ra rồi ; thăng ; thế ; to tát ; trễ mất ; tình cờ ; tới rồi ; từng có ; từng xảy ra ; từng ; việc ra ; việc xảy ra ; vâ ̣ y ; væy ; vô tình ; vơ ; vơ ́ ; vậy ; vừa xảy ra lúc nãy ; vừa xảy ra ; xa ̉ y ra vâ ̣ y ; xa ̉ y ra vơ ; xa ̉ y ra vơ ́ ; xa ̉ y ra ; xuất hiện ; xãy ra ; xảy ra biến ; xảy ra chuyện gì ; xảy ra chuyện ; xảy ra cả ; xảy ra hôm ; xảy ra hết ; xảy ra là ; xảy ra mà ; xảy ra như vậy mà ; xảy ra như vậy ; xảy ra này ; xảy ra nữa ; xảy ra rồi ; xảy ra sau đó ; xảy ra tiếp theo ; xảy ra vào ; xảy ra vậy ; xảy ra với ; xảy ra ; xảy ra được ; xảy ra ở ; xảy ; xảy đến ; xẩy ra ; y ra ; y ; ác diễn ra ; đa ̀ n piano ; đa ̃ diê ̃ n ra ; đa ̃ xa ̉ y ra ; đa ̃ ; đang diễn ra ; đang gặp chuyện ; đang xảy ra ; đã bị ; đã chuyện gì ; đã có chuyện gì ; đã có chuyện ; đã diễn ra ; đã gì xẩy ra ; đã là chuyện của ; đã là chuyện ; đã làm thế ; đã mời ; đã ngẫu nhiên ; đã qua ; đã sảy ra ; đã từng xảy ra ; đã xuất hiện ; đã xày ra ; đã xãy ra chuyện ; đã xãy ra vậy ; đã xãy ra ; đã xảy ra chuyện gì ; đã xảy ra chuyện ; đã xảy ra không ; đã xảy ra mà ; đã xảy ra rồi ; đã xảy ra vậy ; đã xảy ra với ; đã xảy ra zậy ; đã xảy ra ; đã xảy ra đó ; đã xảy ; đã xảy đến ; đã xẩy ra ; đã ; đã đến ; đã ở ; đình ; đó kô ; đó xảy ra ; đó xảy ; đó ; đầu tiên ; đến ; đều ổn ; đệ ; đồ ; ̀ vâ ̣ y ; ̀ xa ̉ y ra ; ́ y ; ̃ xa ̉ y ra ; ̃ ; ̉ i chuyê ̣ ; ̣ n ra ; ̣ y ; ở ;
|
|
happened
|
bi ̣ chuyê ̣ ; bond ; bãi ; bắt đầu ; bị bắt ; bị gì thế ; bị ; bỗng ; ca ; chuyê ̣ n ; chuyệ ; chuyện diễn ra ; chuyện gì xảy ra ; chuyện gì ; chuyện gì đã xảy ra ; chuyện xảy ra ; chuyện ; chuyện đã trở ; chuyện đã xảy ra ; chuyện đó ; chuột ; chú ; chứng kiến hết ; chừa ; còn ; có chuyện ; có gì xảy ra ; có thể xảy ra ; có ; cờ ; diễn biến ; diễn ra ; diễn ; dân ; gi ; giác ; giờ xảy ra ; gái tội nghiệp ; gì xảy ra ; gì ; gì đáng tiếc xảy ra ; gì đã diễn ra ; gì đã xảy ra ; hiện ; hàng nghìn sấp ; hình ; khoẻ ; khuôn mặt ; không xảy ra ; là chuyện ; là lỗi ; lạ đã xảy ra ; lại ra như vậy ; lại xảy ra ; lỗi ; may ; mới xảy ra ; n piano ; ngó ; ngẫu nhiên ; như thế ; nào đó xảy ra ; nó xảy ra ; nền ; phân xử có chuyện ; qua ; ra sao ; ra ; rose ; rất lạ đã xảy ra ; rồi ; sai ; sao ; sau đó thế ; sóng ; sảy ra ; sẽ xảy đến ; số chuyện đã xảy ra ; sự việc xảy ra ; t chuyê ̣ n ; thì đã xảy ra rồi ; thăng ; thế ; to tát ; toáng ; trễ mất ; tình cờ ; tôi ; tĩnh ; tới rồi ; từng có ; từng xảy ra ; từng ; việc ra ; việc xảy ra ; vâ ̣ y ; væy ; vô tình ; vậy ; vừa xảy ra lúc nãy ; vừa xảy ra ; xa ̉ y ra ; xin ; xuất hiện ; xãy ra ; xảy ra biến ; xảy ra chuyện gì ; xảy ra chuyện ; xảy ra cả ; xảy ra hôm ; xảy ra hết ; xảy ra là ; xảy ra mà ; xảy ra như vậy mà ; xảy ra như vậy ; xảy ra này ; xảy ra nữa ; xảy ra rồi ; xảy ra sau đó ; xảy ra tiếp theo ; xảy ra vào ; xảy ra vậy ; xảy ra với ; xảy ra ; xảy ra được ; xảy ra ở ; xảy ; xảy đến ; xẩy ra ; y ra ; y ; ác diễn ra ; đa ̃ ; đang diễn ra ; đang xảy ra ; đã có chuyện gì ; đã có chuyện ; đã diễn ra ; đã gì xẩy ra ; đã là chuyện của ; đã là chuyện ; đã làm thế ; đã mời ; đã ngẫu nhiên ; đã qua ; đã sảy ra ; đã từng xảy ra ; đã xuất hiện ; đã xày ra ; đã xãy ra chuyện ; đã xãy ra vậy ; đã xãy ra ; đã xảy ra chuyện gì ; đã xảy ra chuyện ; đã xảy ra không ; đã xảy ra mà ; đã xảy ra rồi ; đã xảy ra vậy ; đã xảy ra với ; đã xảy ra zậy ; đã xảy ra ; đã xảy ra đó ; đã xảy ; đã xảy đến ; đã xẩy ra ; đã ; đã đến ; đã ở ; đình ; đó kô ; đó xảy ra ; đó xảy ; đó ; đầu tiên ; đến ; đều ổn ; đệ ; đồ ; ̀ n piano ; ̀ vâ ̣ y ; ̀ xa ̉ y ra ; ́ y ; ̃ xa ̉ y ra ; ̉ tôi ; ̉ ; ̣ y ; ở ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
happening
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố =what a stranger happening!+ thật là một sự việc kỳ quặc! |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
