English to Vietnamese
Search Query: hangs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hangs
|
bị treo cổ ; còn dựa ; còn lại ; còn ; m ; nhũn ; quanh quẩn ; sẽ bị treo cổ ; sẽ bị treo ; treo cổ ; treo ; được treo ;
|
|
hangs
|
bị treo cổ ; còn dựa ; còn lại ; còn ; nhũn ; quanh quẩn ; sẽ bị treo cổ ; sẽ bị treo ; treo cổ ; treo ; được treo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hang-over
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái còn sót lại, cái còn tồn tại từ quá khứ (phong tục tập quán...) - dư vị khó chịu (sau khi uống rượu say, sau khi dùng thuốc đắng...) - cảm giác buồn nản (sau khi trác táng, sau một ngày vui quá độ) |
|
hanging
|
* danh từ
- sự treo - sự treo cổ - ((thường) số nhiều) rèm; màn; trướng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dốc, đường dốc xuống !hanging committee - ban xét duyệt tranh triển lãm * tính từ - treo =hanging bridge+ cầu treo - đáng treo cổ, đáng chết treo =a hanging look+ bộ mặt đáng chết treo =a hanging matter+ một tội ác có thể bị kết án tro cổ |
|
hang-glider
|
* danh từ
- khung giống như chiếc diều trong môn bay lượn |
|
hang-gliding
|
* danh từ
- (thể thao) sự bay lượn bằng cách bám vào cái khung như chiếc diều và dùng chân tay điều khiển nó |
|
hang-up
|
* danh từ
- sự khó chịu, sự bứt rứt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
