English to Vietnamese
Search Query: hangers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hangers
|
mắc áo ;
|
|
hangers
|
mắc áo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hanger-on
|
* danh từ, số nhiều hangers-on
- kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn |
|
hangers-on
|
* danh từ, số nhiều hangers-on
- kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn |
|
paper-hanger
|
* danh từ
- thợ dán giấy tường |
|
cliff-hanger
|
* danh từ
- chuyện phiêu lưu ra nhiều kỳ đến cuối lại có cái để thu hút người ta mua tiếp |
|
coat-hanger
|
* danh từ
- giá treo áo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
