English to Vietnamese
Search Query: handlers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
handlers
|
cầm ; người kéo ; tay chân ;
|
|
handlers
|
cầm ; người kéo ; tay chân ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disk handler
|
- (Tech) thiết bị xủ lí đĩa
|
|
event handler
|
- (Tech) thủ trình cho sự biến
|
|
exception handler
|
- (Tech) thủ trình ngoại lệ
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
