English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: handing

Probably related with:
English Vietnamese
handing
cho ; chuyển ; giao ; họ trao ; liệu ; phát ; trao ; đưa ; ấy ;
handing
cho ; chuyển ; giao ; họ trao ; liệu ; phát ; trao ; đưa ;

May related with:
English Vietnamese
bridle-hand
* danh từ
- tay cầm cương (tay trái của người cưỡi ngựa)
deck-hand
* danh từ
- người lau quét boong tàu
farm-hand
* danh từ
- tá điền; công nhân nông trường
first-hand
* danh từ & phó từ
- trực tiếp
=first-hand information+ tin tức mắt thấy tai nghe
=to learn something first-hand+ trực tiếp biết việc gì
four-in-hand
* danh từ
- xe bốn ngựa
free-hand
* tính từ
- (hội họa) bằng tay, không dụng cụ
=a free-hand sketch+ bức phác hoạ vẽ bằng tay không dùng dụng cụ
full hand
* danh từ
- (đánh bài) mùn xấu (một bộ ba và một đôi trong bài xì) ((cũng) full house)
hand-barrow
* danh từ
- cáng, băng ca
- xe ba gác
hand-canter
* danh từ
- nước kiệu nhỏ (ngựa)
hand-gallop
* danh từ
- nước phi nhỏ (của ngựa)
hand-grenade
* danh từ
- (quân sự) thủ pháo
hand-knitt
-knitted) /'hænd'nitid/
* tính từ
- đan tay (áo...)
hand-knitted
-knitted) /'hænd'nitid/
* tính từ
- đan tay (áo...)
hand-loom
* danh từ
- khung cửi
hand-luggage
* danh từ
- hành lý cầm tay
hand-made
* tính từ
- sản xuất bằng tay, làm bằng tay
hand-me-down
* tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- may sãn rẻ tiền (quần áo)
- mặc thừa, mặc lại (quần áo)
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- quần áo may sãn rẻ tiền
- quần áo mặc thừa, quần áo mặc lại
hand-mill
* danh từ
- cối xay tay (xay cà phê, hạt tiêu...)
hand-organ
* danh từ
- (âm nhạc) đàn hộp quay tay
hand-picked
* tính từ
- được nhặt bằng tay, được ngắt bằng tay (rau, quả...)
- được chọn lọc kỹ lưỡng
=hand-picked jury+ ban giám khảo được chọn lọc kỹ lưỡng
hand-to-hand
* tính từ
- sát nhau, giáp lá cà
=a hand-to-hand battle+ một trận đánh giáp lá cà
* phó từ
- sát nhau, giáp lá cà
hand-to-mouth
* tính từ
- giật gấu vá vai, làm ngày nào xào ngày ấy
=a hand-to-mouth existence+ cuộc sống giật gấu vá vai, cuộc sống làm ngày nào xào ngày ấy
handful
* danh từ
- (một) nhúm, (một) nắm; (một) ít (người...)
=a handful of paper+ một nắm giấy
=a handful of people+ một ít người
- (thông tục) người khó chịu, việc khó chịu
hour-hand
* danh từ
- kim chỉ giờ
immortal hand
* danh từ
- (từ lóng) những con bài tốt nhất (bài pôke)
iron hand
* danh từ
- sự kiểm soát chặt chẽ; sự cai trị hà khắc, bàn tay sắt ((nghĩa bóng))
left-hand
* tính từ
- về phía trái, về bên trái; cho tay trái; bằng tay trái
=a left-hand blow+ một cú đấm trái
lone hand
* danh từ
- người tự lực
- sự tự lực
mill-hand
* danh từ
- công nhân nhà máy, công nhân xí nghiệp
minute-hand
* danh từ
- kim phút
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: