English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: handbags

Probably related with:
English Vietnamese
handbags
túi xách ; xách ;
handbags
túi xách ; xách ;

May related with:
English Vietnamese
handbag
* danh từ
- túi xách, ví xách tay (đựng giấy tờ, tiền, son phấn...)
handbag
chiếc túi xách ; cái túi xách ; cái túi ; túi xách ; túi ; xách ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: