English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hampered

Probably related with:
English Vietnamese
hampered
cản trở ; gặp vướng mắc ;
hampered
cản trở ; gặp vướng mắc ;

May related with:
English Vietnamese
hamper
* danh từ
- cái hòm mây (để đựng thức ăn)
- thức (ăn, uống) đựng trong hòm mây
- (hàng hải) đồ trang bị cồng kềnh
* ngoại động từ
- làm vướng (sự cử động của ai...)
- (nghĩa bóng) cản trở, ngăn trở
hamper
cản trở ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: