English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: caboose

Best translation match:
English Vietnamese
caboose
* danh từ
- (hàng hải) bếp trên boong
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa dành cho công nhân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp lò đun ngoài trời

Probably related with:
English Vietnamese
caboose
máy ;
caboose
máy ;

May be synonymous with:
English English
caboose; cabin car
a car on a freight train for use of the train crew; usually the last car on the train

May related with:
English Vietnamese
caboose
* danh từ
- (hàng hải) bếp trên boong
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa dành cho công nhân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp lò đun ngoài trời
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: