English to Vietnamese
Search Query: hallows
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hallows
|
món này ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
all-hallows
|
* danh từ
- các thánh =all-hallows Day+ ngày lễ các thánh |
|
hallowed
|
* tính từ
- linh thiêng; thiêng liêng = the hallowed traditions from the past+những truyền thống thiêng liêng của quá khứ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
