English to Vietnamese
Search Query: haircut
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
haircut
|
că ́ t ; cạo ; cắt tóc ; kiểu tóc ; tóc cô cắt ; tóc ; đầu tóc ;
|
|
haircut
|
că ́ t ; cạo ; cắt tóc ; cắt ; kiểu tóc ; oh ; tóc cô cắt ; tóc ; đầu tóc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
haircutting
|
* danh từ
- xem haircut chỉ sự |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
