English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hai

Probably related with:
English Vietnamese
hai
hải ;
hai
hải ;

May related with:
English Vietnamese
hay
* danh từ
- cỏ khô (cho súc vật ăn)
=to make hay+ dỡ cỏ để phơi khô
!to hit the hay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi nằm, đi ngủ
!to look for a needle in a bottle (bundle) of hay
- (xem) needle
!to make hay while the sun shines
- (tục ngữ) tận dụng thời cơ thuận lợi; cơ hội đến tay là lợi dụng ngay không để lỡ
!to make hay of
- làm đảo lộn lung tung, làm lộn xộn (cái gì)
!not hay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) một số tiền không phải là ít, một số tiền kha khá
* ngoại động từ
- phơi khô (cỏ)
- trồng cỏ (một mảnh đất)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho ăn cỏ khô
* nội động từ
- dỡ cỏ phơi khô
hayseed
* danh từ
- hạt cỏ
- vụn cỏ khô (bám vào người, quần áo...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quê mùa cục mịch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: