English to Vietnamese
Search Query: hags
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hags
|
mụ phù thủy ;
|
|
hags
|
mụ phù thủy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
night-hag
|
* danh từ
- nữ yêu tinh - cơn ác mộng |
|
riding-hag
|
* danh từ
- (từ lóng) cơn ác mộng |
|
peat-hag
|
* danh từ
- người lấy than bùn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
