English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hadn

Probably related with:
English Vietnamese
hadn
as ; bến phà ; chưa ; chẳng ; còn ; có ; cưới ; giận ; không giúp ; không giúp được ; không ; lấy đồ ; nên ; phải nhờ ; sẽ lấy đồ ; sợ ; thấy chúng ; thấy ; thậm ; tô ; tô ́ ; tế ; vui ; vâ ; vẫn chưa ; đã không ; đã là như ; đã ; đã đã ; đặc biệt ; đều ;
hadn
as ; bến phà ; chưa ; còn ; có ; cưới ; giận ; không ; lấy đồ ; nhờ ; nên ; phải nhờ ; sinh ra ; sinh ; sẽ lấy đồ ; sợ ; thấy chúng ; thấy ; thậm ; tô ; tô ́ ; tế ; vâ ; đã không ; đã là như ; đã ; đã đã ; đều ;

May related with:
English Vietnamese
hadn
as ; bến phà ; chưa ; chẳng ; còn ; có ; cưới ; giận ; không giúp ; không giúp được ; không ; lấy đồ ; nên ; phải nhờ ; sẽ lấy đồ ; sợ ; thấy chúng ; thấy ; thậm ; tô ; tô ́ ; tế ; vui ; vâ ; vẫn chưa ; đã không ; đã là như ; đã ; đã đã ; đặc biệt ; đều ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: