English to Vietnamese
Search Query: growers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
growers
|
các nông dân trồng ; mà các nông dân trồng ; người nuôi trồng ; người trồng cây ; người trồng ; người ; nông dân trồng ; nông dân ; trồng những cây ;
|
|
growers
|
các nông dân trồng ; mà các nông dân trồng ; người nuôi trồng ; người trồng cây ; người trồng ; người ; nông dân trồng ; nông dân ; trồng những cây ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fruit-grower
|
* danh từ
- người trồng cây ăn quả |
|
vine-grower
|
* danh từ
- người trồng nho |
|
wine-grower
|
* danh từ
- người trồng nho |
|
cotton-grower
|
* danh từ
- người trồng bông |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
