English to Vietnamese
Search Query: groundbreaking
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
groundbreaking
|
những đột phá ; đột phá ;
|
|
groundbreaking
|
những đột phá ; đột phá ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
groundbreaking; groundbreaking ceremony
|
the ceremonial breaking of the ground to formally begin a construction project
|
|
groundbreaking; innovational; innovative
|
being or producing something like nothing done or experienced or created before
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
