English to Vietnamese
Search Query: griping
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
griping
|
cằn nhằn mãi ;
|
|
griping
|
cằn nhằn mãi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
griping; colic; gripes; intestinal colic
|
acute abdominal pain (especially in infants)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gripe-penny
|
* danh từ
- người biển lận; người bo bo giữ của |
|
gripe-water
|
* danh từ
- thuốc trị chứng đau bụng quặn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
