English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grieved

Probably related with:
English Vietnamese
grieved
buồn bực ; gớm ghiếc ; lo buồn ; lo lắng ; lo ; mòn ; quá đau buồn ; rầu ; âu sầu ; đau buồn ;
grieved
buồn bực ; buồn ; chua ; gớm ghiếc ; lo buồn ; lo lắng ; lo ; mòn ; quá đau buồn ; rầu ; âu sầu ; đau buồn ;

May related with:
English Vietnamese
grieve
* ngoại động từ
- gây đau buồn, làm đau lòng
=to grieve one's parents+ làm cho cha mẹ đau lòng
* nội động từ
- đau buồn, đau lòng
=to grieve at the death of+ đau buồn vì cái chết của (ai)
=to grieve about somebody's misfortunes+ đau lòng vì những sự không may của ai
=to grieve at sad news+ đau khổ vì nhận được tin buồn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: