English to Vietnamese
Search Query: grieved
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
grieved
|
buồn bực ; gớm ghiếc ; lo buồn ; lo lắng ; lo ; mòn ; quá đau buồn ; rầu ; âu sầu ; đau buồn ;
|
|
grieved
|
buồn bực ; buồn ; chua ; gớm ghiếc ; lo buồn ; lo lắng ; lo ; mòn ; quá đau buồn ; rầu ; âu sầu ; đau buồn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grieve
|
* ngoại động từ
- gây đau buồn, làm đau lòng =to grieve one's parents+ làm cho cha mẹ đau lòng * nội động từ - đau buồn, đau lòng =to grieve at the death of+ đau buồn vì cái chết của (ai) =to grieve about somebody's misfortunes+ đau lòng vì những sự không may của ai =to grieve at sad news+ đau khổ vì nhận được tin buồn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
