English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cabaret

Best translation match:
English Vietnamese
cabaret
* danh từ
- quán rượu Pháp
- trò múa hát mua vui trong các tiệm (tiệm ăn, quán rượu, hộp đêm ở Mỹ, Anh) ((cũng) cabaret show)

Probably related with:
English Vietnamese
cabaret
trong các quán sá ;
cabaret
trong các quán sá ;

May be synonymous with:
English English
cabaret; club; night club; nightclub; nightspot
a spot that is open late at night and that provides entertainment (as singers or dancers) as well as dancing and food and drink
cabaret; floor show; floorshow
a series of acts at a night club

May related with:
English Vietnamese
cabaret show
* danh từ
- trò múa hát mua vui trong các tiệm (tiệm ăn, quán rượu, hộp đêm ở Mỹ, Anh) ((cũng) cabaret)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: