English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: graveyards

Probably related with:
English Vietnamese
graveyards
những phần mộ ;
graveyards
những phần mộ ;

May related with:
English Vietnamese
graveyard
* danh từ
- nghĩa địa, bãi tha ma
!graveyard shift
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp làm đêm, ca ba
graveyard
nghĩ địa ; nghĩa trang nói ; nghĩa trang ; nghĩa địa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: