English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: graves

Probably related with:
English Vietnamese
graves
chôn ; chỗ chôn ; graves khi ; gò mộ ; liê ; mả ; mấy nấm mộ ; mồ mả ; mồ ; mộ ; một vài ngôi mộ ; ngôi mộ ; nấm mồ ; vài ngôi mộ ;
graves
chôn ; chỗ chôn ; graves khi ; gò mộ ; mả ; mấy nấm mộ ; mồ mả ; mồ ; mộ ; một vài ngôi mộ ; ngôi mộ ; nấm mồ ; vài ngôi mộ ;

May be synonymous with:
English English
graves; robert graves; robert ranke graves
English writer known for his interest in mythology and in the classics (1895-1985)

May related with:
English Vietnamese
grave-clothes
* danh từ số nhiều
- vải liệm
grave-digging
* danh từ
- việc đào huyệt
grave-mound
* danh từ
- nấm mồ, ngôi mộ
gravely
* phó từ
- trang nghiêm, trang trọng
- nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
- sạm, tối
grave-digger
* danh từ
- người đào huyệt
graveness
- xem grave
graving
* danh từ
- sự khắc; sự chạm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: