English to Vietnamese
Search Query: cabal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cabal
|
* danh từ
- âm mưu - bè đảng, phe đảng (chính trị) * nội động từ - âm mưu, mưu đồ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cabal; camarilla; faction; junto
|
a clique (often secret) that seeks power usually through intrigue
|
|
cabal; conspiracy
|
a plot to carry out some harmful or illegal act (especially a political plot)
|
|
cabal; complot; conjure; conspire; machinate
|
engage in plotting or enter into a conspiracy, swear together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cabalism
|
* danh từ
- cách học pháp thuật; cách luyện phù chú - thuật thuần bí, thuật phù thuỷ |
|
caballer
|
* danh từ
- người âm mưu, người mưu đồ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
