English to Vietnamese
Search Query: goings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
goings
|
bước ; cách ; của họ ; giáp ; lối ; xảy ;
|
|
goings
|
bà ; bước ; của họ ; lối ; xảy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
going
|
* danh từ
- sự ra đi - trạng thái đường sá (xấu, tốt...); việc đi lại =the going is hand over this rough road+ việc đi lại trên đường gồ ghề này vất vả - tốc độ (của xe lửa...) * tính từ - đang đi - đang chạy, đang hoạt động, đang tiến hành đều =a going concern+ một hâng buôn đang làm ăn phát đạt - có, hiện có, tồn tại |
|
goings-on
|
* danh từ số nhiều
- tư cách; cách xử sự, hành vi, hành động, cử chỉ =strange goings-on+ cách xử sự kỳ cục lạ lùng - việc xảy ra; tình hình biến chuyển |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
