EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

glrl

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

glrl
chúa ơi ; chừng ; girl ; thượng lộ ; đứa trẻ ;
glrl
chúa ơi ; chừng ; girl ; thượng lộ ; đứa trẻ ;

Nearby words

Browse all English words starting with G