English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: glories

Probably related with:
English Vietnamese
glories
vinh quang ;
glories
vinh quang ;

May related with:
English Vietnamese
glory
* danh từ
- danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang, vinh dự
- vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy
- hạnh phúc ở thiên đường, cảnh tiên
=to go to glory+(đùa cợt) lên thiên đường, về chầu trời, về nơi tiên cảnh
=to send to glory+(đùa cợt) cho lên thiên đường, cho về chầu trời, cho về nơi tiên cảnh
- vầng hào quang (quanh đầu các thánh)
- thời kỳ hưng thịnh, thời kỳ vinh hiển
=to be in one's glory+ trong thời kỳ vinh hiển
!glory!; glory! be!
- (thông tục) khoái quá
* nội động từ
- tự hào, hãnh diện
=to glory in soemething+ lấy làm hãnh diện về cái gì, tự hào về cái gì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: