English to Vietnamese
Search Query: glittering
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
glittering
|
khỏi ; rực rỡ ; sáng ;
|
|
glittering
|
rực rỡ ; sáng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
glittering; aglitter; coruscant; fulgid; glinting; glistering; glittery; scintillant; scintillating; sparkly
|
having brief brilliant points or flashes of light
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
glitter
|
* danh từ
- ánh sáng lấp lánh - sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ * nội động từ - lấp lánh =stars glittering in the sky+ các vì sao lấp lánh trên trời - rực rỡ, chói lọi !all is not gold that glitters - (tục ngữ) chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
