English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gilts

Probably related with:
English Vietnamese
gilts
các cổ phiếu thượng hạng ;
gilts
các cổ phiếu thượng hạng ;

May related with:
English Vietnamese
gilt-edged
* tính từ
- có gáy mạ vàng
- (thông tục) nhất hạng
silver gilt
* tính từ
- bằng bạc mạ vàng
gilt- edged securities
- (Econ) Chứng khoán viền vàng; Chứng khoán hảo hạng.
+ Tất cả số nợ chính phủ, không tính trái phiếu Bộ tài chính, dưới dạng các chứng khoán có thể trao đổi được, (nghĩa là có thể bán được trên thị trường chứng khoán).
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: