English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gigs

Probably related with:
English Vietnamese
gigs
hành ; mỗi cuộc biểu diễn ;
gigs
mỗi cuộc biểu diễn ;

May related with:
English Vietnamese
fish-gig
* danh từ
- lao móc (để đánh cá) ((cũng) fizgig)
gig-lamps
* danh từ số nhiều
- (từ lóng) mục kỉnh
gig-mill
* danh từ
- máy làm gợn tuyết (nhung...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: