English to Vietnamese
Search Query: gigs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gigs
|
hành ; mỗi cuộc biểu diễn ;
|
|
gigs
|
mỗi cuộc biểu diễn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fish-gig
|
* danh từ
- lao móc (để đánh cá) ((cũng) fizgig) |
|
gig-lamps
|
* danh từ số nhiều
- (từ lóng) mục kỉnh |
|
gig-mill
|
* danh từ
- máy làm gợn tuyết (nhung...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
