English to Vietnamese
Search Query: gets
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gets
|
ai ; buồn ; bám ; bạn bị ; bất ; bắt ; bẽn ; bị làm ; bị ; bỏ ; bốc ; bột ; cho ; chỉ có ; chịu ; cuối ; càng tăng ; càng ; còn dính ; có bị ; có lại được ; có nổi ; có thể bị ; có thể có ; có thể giúp ; có thể là có thể ; có thể làm được ; có thể qua được ; có thể ; có thể được gán ; có thể được ; có thứ ; có thức ; có ; có được ; cũng bị ; cũng cho ; cũng chạm ; cũng nhận ; cũng ; cũung có ; cơ hội ; cấp ; cầm ; cần ; cận ; cỡ ; dùng ; dầu ; em bị ; giá ; giúp ; giống ; giữ ; gần ; hiển ; hiểu ; hiểu được ; hãy trở ; hưng ; hạ ; i ; khi có ; khi ; khiến cho ; khiến ; luôn là người nhận ; luôn làm ; luôn nhận ; luôn rời ; luôn ; làm cho ; làm ; lại có ; lại ; lại được ; lạnh ; lấy ; lấy được ; lọt ; lộ ; mang ; mua làm ; mua ; mua được ; muốn bước ; muốn bị ; mà khiến ; mà mò ; mò ; mất mát ; mắc ; mọi ; mới vượt ; n ; ng ; ngồi ; nhiễm ; nhận ; nhận được ; này giúp ; này được ; ném ; nên giữ ; nên qua ́ ta ; nổi ; phát ; phóng viên ; phải ; phải được ; qua ; quay ; ra ; rút ; rơi ; rời ; se ̃ ; sẽ bắt ; sẽ bị ; sẽ càng ; sẽ có ; sẽ dc ; sẽ dẫn ; sẽ giúp ; sẽ hứng ; sẽ lại ; sẽ lấy được ; sẽ mua ; sẽ nhận ; sẽ nhận được ; sẽ nổi ; sẽ trở nên ; sẽ trở ; sẽ tới ; sẽ vượt ; sẽ ; sẽ ăn ; sẽ được ; sẽ được đưa ; sẽ đều được ; sự ; ta ; thay ; thiệp ; thì ; thảy ; thấy ; thể mang ; thể ; thể được ; thể đều ; thời tiết ; thụ ; thứ ; thức ; thực hiện ; thực ; tiêm ; tiến bộ ; tiến ; trèo ; trơ ; trơ ̉ ; trở nên ; trở ; tìm ; tìm đến ; tảng ; tốt ; tới ; tới được ; tức ; uống ; vuột ; vượt ; xuống ; xâm ; xử ; y ; yên ; ó ; ăn luồng ; ăn ; đang nhắm vào ; đang nhắm ; đang thực sự tốt ; đang tự ; đang ; đi lên ; đi ; đo ; đo ́ ; đã cấp ; đã giúp ; đã giữ ; đã nhận ; đã phải cầm ; đã ; đã được ; đã đạt ; đó tìm đến ; đưa ; đươ ; đươ ́ ; được cho ; được người ; được nhận ; được phép ; được thể ; được ; đạt ; đạt được ; đảm nhận được ; đến lấy ; đến với ; đến ; đền ; đều bị ; đều có ; đều không ; đều lấy được ; đều ; đều được ; đứng ; ơ ; ơ ̉ ; ̀ i ; ̀ se ̃ ; ́ hô ; ́ na ̀ y tô ́ t ; ́ ng ; ́ se ̃ ti ; ́ ; ̃ i ; ̃ ;
|
|
gets
|
ai ; buồn ; bám ; bạn bị ; bất ; bắt ; bẽn ; bị làm ; bị ; bỏ ; bốc ; bột ; bực ; cho ; chỉ có ; chịu ; càng tăng ; càng ; còn dính ; có bị ; có lại được ; có nổi ; có thể bị ; có thể có ; có thể giúp ; có thể là có thể ; có thể làm được ; có thể qua được ; có thể ; có thể được ; có thứ ; có thức ; có ; có được ; cũng bị ; cũng cho ; cũng chạm ; cũng nhận ; cũng ; cũung có ; cơ hội ; cầm ; cần ; cận ; cỡ ; dùng ; dầu ; em bị ; giá ; giúp ; giọt ; giống ; giữ ; gần ; hiển ; hiểu ; hiểu được ; hy ; hãy trở ; hơn ; hưng ; hạ ; khi có ; khi ; khiến cho ; khiến ; luôn là người nhận ; luôn làm ; luôn nhận ; luôn rời ; luôn ; làm bắt ; làm cho ; làm ; lên ; lại có ; lại ; lại được ; lạnh ; lấy ; lấy được ; lọt ; lộ ; mang ; mua ; mua được ; muốn bước ; muốn bị ; mà khiến ; mà mò ; mò ; mất mát ; mắc ; mọi ; mới vượt ; n ; ngươ ; ngồi ; nhiễm ; nhận ; nhận được ; này giúp ; này được ; này ấy ; ném ; nên giữ ; nên qua ́ ta ; nổi ; phát ; phóng viên ; phải ; phải được ; qua tình ; quay ; ra ; rút ; rơi ; rối ; rời ; sót ; sẽ bắt ; sẽ bị ; sẽ có ; sẽ dc ; sẽ dẫn ; sẽ giúp ; sẽ hứng ; sẽ lại ; sẽ lấy được ; sẽ mua ; sẽ nhận ; sẽ nhận được ; sẽ nổi ; sẽ trở nên ; sẽ trở ; sẽ tới ; sẽ vượt ; sẽ ; sẽ ăn ; sẽ được ; sẽ được đưa ; sẽ đều được ; sự ; ta ; thay ; thiệp ; thì ; thấy ; thể mang ; thể ; thể được ; thể đều ; thụ ; thứ ; thức ; thực hiện ; thực ; tiêm ; tiến bộ ; tiến ; trèo ; trơ ; trơ ̉ ; trở nên ; trở ; tìm ; tìm đến ; tảng ; tốt ; tới ; tới được ; tức ; uống ; vuột ; vượt ; xuống ; xâm ; xử ; yên ; ó ; ăn luồng ; ăn ; đang nhắm vào ; đang nhắm ; đang thực sự tốt ; đang tự ; đang ; đi lên ; đi ; đo ; đo ́ ; đàn ; đã cấp ; đã giúp ; đã giữ ; đã nhận ; đã phải cầm ; đã ; đã được ; đã đạt ; đó tìm đến ; đưa ; đươ ; đươ ́ ; được cho ; được người ; được nhận ; được phép ; được thể ; được ; đạt ; đạt được ; đảm nhận được ; đến lấy ; đến với ; đến ; đền ; đều bị ; đều có ; đều không ; đều lấy được ; đều ; đều được ; đứng ; ơ ; ơ ̉ ; ́ hô ; ́ se ̃ ti ; ́ ; ̃ tô ; ̃ tô ́ ; ấy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
getting
|
* danh từ
- (ngành mỏ) sự khấu; sự khai thác - lợi ích; thu hoạch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
