English to Vietnamese
Search Query: gesticulating
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gesticulating
|
khoa chân múa tay ; khoa tay múa chân rối rít ;
|
|
gesticulating
|
khoa chân múa tay ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gesticulate
|
* động từ
- khoa tay múa chân (khi nói) |
|
gesticulation
|
* danh từ
- khoa tay múa chân |
|
gesticulative
|
* tính từ
- làm điệu bằng điệu bộ, khoa tay múa chân |
|
gesticulator
|
* danh từ
- người hay khoa tay múa chân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
