English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: genders

Probably related with:
English Vietnamese
genders
giới ;
genders
giới ;

May related with:
English Vietnamese
gender
* danh từ
- (ngôn ngữ học) giống
=masculine gender+ giống đực
=feminine gender+ giống cái
* ngoại động từ
- (thơ ca) (như) engender
gender
cả giới tính ; giơ ́ i ti ; giơ ́ i ti ́ ; giới tình ; giới tính của ; giới tính ; giới ; hmm ; người mang giới tính ; những giới tính ; phái nữ ; tính ; về giới tính ; về giới ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: