English to Vietnamese
Search Query: fuckers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fuckers
|
chó ; chúng ; khốn kiếp ; khốn nạn ; khốn ; lu ̃ cho ́ ; lính ; mấy thằng khốn ấy ; thiu ; tuyê ̣ t qua ; tuyê ̣ t qua ́ ; tên khốn ; vũ ; ́ t bây giơ ;
|
|
fuckers
|
chó ; chúng ; khốn kiếp ; khốn nạn ; khốn ; lu ̃ cho ́ ; lính ; mấy thằng khốn ấy ; thiu ; tuyê ̣ t qua ; tuyê ̣ t qua ́ ; tên khốn ; vũ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fucker
|
- interj
- đồ ngốc! đồ ngu! |
|
fucker
|
chó chết ; chó chết đó ; chó ; chết tiệt đó ; cứt ; khốn nan ; khốn nạn ; khốn ; khốn đó ; là thứ chết tiệt ; là đô ̀ chó chết ; lão điên ; mấy thằng ; mẹ kiếp ; mẹ mày ; mẹ nó ; mịa mày ; no ; nó ; thù ; thă ̀ ng khô ́ n ; thư ; thằng chó ; thằng chó đẻ ; thằng khốn kiếp ; thằng khốn ; thằng lìn ; thằng ngu ; thằng đần ; tên khốn ; đô ̀ khô ́ n ; đĩ đực ; đẻ ; địt mẹ ; đồ chó ; đồ chó đẻ ; đồ khốn ; đồ ngu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
